Nghĩa tiếng Việt
- thế nào, loại gìtính từ な
- làm saotrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- what kind of; what sort of; whattính từ な
- how; in what waytrạng từ
- what kindtính từ い
Cách dùng
Phương ngữ Kansai = どう "thế nào, làm sao": 「どないしたん?」 — sao thế?; 「どないしよ」 — làm sao giờ.
Ví dụ
-
どないしたん?顔色悪いで。
Sao thế? Sắc mặt kém thế.
-
これ、どないしたらええの?
Cái này phải làm thế nào đây?
-
どないしたん?
What's up? / What happened?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép