TanroDictionary Sổ từ

どない

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế nào, loại gìtính từ な
  2. làm saotrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. what kind of; what sort of; whattính từ な
  2. how; in what waytrạng từ
  3. what kindtính từ い

Cách dùng

Phương ngữ Kansai = どう "thế nào, làm sao": 「どないしたん?」 — sao thế?; 「どないしよ」 — làm sao giờ.

Ví dụ

  1. どないしたん?顔色悪いで。

    Sao thế? Sắc mặt kém thế.

  2. これ、どないしたらええの?

    Cái này phải làm thế nào đây?

  3. どないしたん?

    What's up? / What happened?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép