TanroDictionary Sổ từ

には

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến, cho, ở, tạicụm từ · trợ từ
  2. để, nhằmcụm từ · trợ từ
  3. đối với, về phầncụm từ · trợ từ
  4. quả thật... (nhưng)cụm từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to; for; on; in; atcụm từ · trợ từ
  2. in order to; forcụm từ · trợ từ
  3. as for; regardingcụm từ · trợ từ
  4. while it is (was) the case that ...; indeed ... (but); certainly ... (but)cụm từ · trợ từ

Cách dùng

Trợ từ ghép: に + は nhấn mạnh/đối chiếu: 「私には無理だ」 — với tôi thì không thể; mục đích 「駅に行くには」 — để đến ga thì; 「行くには行くが」 — đi thì đi nhưng (nhượng bộ).

Ví dụ

  1. この問題は私には難しすぎる。

    Bài này đối với tôi quá khó.

  2. 駅に行くにはどうすればいいですか。

    Để đến ga thì phải đi thế nào ạ?

  3. 七味は私には辛過ぎる。

    As for me, shichimi is too spicy.

  4. 京都には花が有る。

    There are flowers in Kyoto.

  5. 私には姉が二人います。

    I have two elder sisters.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép