Nghĩa tiếng Việt
- đến, cho, ở, tạicụm từ · trợ từ
- để, nhằmcụm từ · trợ từ
- đối với, về phầncụm từ · trợ từ
- quả thật... (nhưng)cụm từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- to; for; on; in; atcụm từ · trợ từ
- in order to; forcụm từ · trợ từ
- as for; regardingcụm từ · trợ từ
- while it is (was) the case that ...; indeed ... (but); certainly ... (but)cụm từ · trợ từ
Cách dùng
Trợ từ ghép: に + は nhấn mạnh/đối chiếu: 「私には無理だ」 — với tôi thì không thể; mục đích 「駅に行くには」 — để đến ga thì; 「行くには行くが」 — đi thì đi nhưng (nhượng bộ).
Ví dụ
-
この問題は私には難しすぎる。
Bài này đối với tôi quá khó.
-
駅に行くにはどうすればいいですか。
Để đến ga thì phải đi thế nào ạ?
-
七味は私には辛過ぎる。
As for me, shichimi is too spicy.
-
京都には花が有る。
There are flowers in Kyoto.
-
私には姉が二人います。
I have two elder sisters.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép