Nghĩa tiếng Việt
- mặc dù, vậy màtrợ từ
- trong khitrợ từ
- giá mà, ước gìtrợ từ
- để, nhằmtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- although; despite; even though; and yettrợ từ
- whereas; whiletrợ từ
- if only; I wishtrợ từ
- in order totrợ từ
- even though, although (in spite of the fact that)trợ từ
Cách dùng
"Vậy mà, mặc dù" (kèm bất mãn, tiếc nuối): 「勉強したのに落ちた」 — đã học vậy mà trượt; cuối câu "giá mà": 「来ればよかったのに」. "Để" (mục đích, = ために): 「駅に行くのに便利」. Không dùng với ý chí người nói.
Ví dụ
-
約束したのに、彼は来なかった。
Đã hẹn rồi vậy mà anh ấy không đến.
-
この鞄は旅行に行くのに便利だ。
Cái túi này tiện để đi du lịch.
-
もう春なのに
even though it's already spring
-
ああ、ちょうどよかったのに。
Darn, and it was perfect too.
-
かわいかったのになぁ…
Aw, but it was so cute...
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép