Nghĩa tiếng Việt
- nhìn kìa!, đấy!, đây này!, này!thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- look!; see!; here!; there!; hey!thán từ
- used to draw the listener's attentionthán từ
Cách dùng
Cảm thán gây chú ý "kìa, đấy": 「ほら、見て」 — nhìn kìa; 「ほら、言ったでしょう」 — đấy, đã bảo mà. Khẩu ngữ, thân mật. Phân biệt ほら (法螺) — nói khoác: 「ほらを吹く」.
Ví dụ
-
ほら、虹が出てるよ。
Nhìn kìa, có cầu vồng đấy.
-
ほら、だから言ったじゃない。
Đấy, đã bảo rồi mà.
-
ほら、見て!
Hey, look at this!
-
ほら、これを持って行け。
Now take this and go.
-
ほら、言っただろ?
I told you so, didn't I?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép