TanroDictionary Sổ từ

ほら

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn kìa!, đấy!, đây này!, này!thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. look!; see!; here!; there!; hey!thán từ
  2. used to draw the listener's attentionthán từ

Cách dùng

Cảm thán gây chú ý "kìa, đấy": 「ほら、見て」 — nhìn kìa; 「ほら、言ったでしょう」 — đấy, đã bảo mà. Khẩu ngữ, thân mật. Phân biệt ほら (法螺) — nói khoác: 「ほらを吹く」.

Ví dụ

  1. ほら、虹が出てるよ。

    Nhìn kìa, có cầu vồng đấy.

  2. ほら、だから言ったじゃない。

    Đấy, đã bảo rồi mà.

  3. ほら、見て!

    Hey, look at this!

  4. ほら、これを持って行け。

    Now take this and go.

  5. ほら、言っただろ?

    I told you so, didn't I?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép