Nghĩa tiếng Việt
- không được!, chậc!thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- no!; don't!; tsk!thán từ
- an interjection for scolding a child.thán từ
Cách dùng
"Không được! Hư!" — tiếng mắng nhẹ với trẻ nhỏ, thú cưng (thường kèm 「めっ!」 chỉ tay).
Ví dụ
-
コンセントを触っちゃ、めっ!
Không được sờ ổ điện, hư!
-
犬がソファに上がったので「めっ」と叱った。
Con chó nhảy lên ghế nên tôi mắng "Hư!".
-
めっだからね?
You can't do that, OK?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép