TanroDictionary Sổ từ

めっ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không được!, chậc!thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. no!; don't!; tsk!thán từ
  2. an interjection for scolding a child.thán từ

Cách dùng

"Không được! Hư!" — tiếng mắng nhẹ với trẻ nhỏ, thú cưng (thường kèm 「めっ!」 chỉ tay).

Ví dụ

  1. コンセントを触っちゃ、めっ!

    Không được sờ ổ điện, hư!

  2. 犬がソファに上がったので「めっ」と叱った。

    Con chó nhảy lên ghế nên tôi mắng "Hư!".

  3. めっだからね?

    You can't do that, OK?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép