TanroDictionary Sổ từ

やー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (không trang trọng) Dạng thay thế của いや (iya)tính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. alternative form of いや (iya)tính từ い

Ví dụ

  1. やーなことは吹き飛ばそう!

    Hãy quên đi tất cả những điều tồi tệ trong cuộc sống!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép