Nghĩa tiếng Việt
- (không trang trọng) Dạng thay thế của いや (iya)tính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- alternative form of いや (iya)tính từ い
Ví dụ
-
やーなことは吹き飛ばそう!
Hãy quên đi tất cả những điều tồi tệ trong cuộc sống!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép