Nghĩa tiếng Việt
- Lối viết để ghi cách phát âm biệt ngữ/phương ngữ của いう (iu)động từ
Nghĩa tiếng Anh
- eye dialect spelling of いう (iu)động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép