Nghĩa tiếng Việt
- phát thanh viên, người dẫn chương trìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- announcerdanh từ
- clipping of アナウンサー (anaunsā, “a media announcer, a TV or radio presenter”)danh từ
- Honorific used for news announcers.hậu tố
- clipping of アナーキスト (anākisuto, “an anarchist”)danh từ
- clipping of アナーキズム (anākizumu, “anarchism”)danh từ
Cách dùng
"Phát thanh viên" (viết tắt アナウンサー): 「女子アナ」 — nữ phát thanh viên (hay dùng trong giới giải trí); 「局アナ」 — MC của đài. Khẩu ngữ, báo lá cải.
Ví dụ
-
彼女は人気の女子アナだ。
Cô ấy là nữ phát thanh viên được yêu thích.
-
アナがニュースを読み上げた。
Phát thanh viên đọc bản tin.
-
山田アナ
Announcer Yamada
-
アナ・ボル論争
the Anarchist–Bolshevist dispute (a political controversy in Japan in 1922)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép