TanroDictionary Sổ từ

アナ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát thanh viên, người dẫn chương trìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. announcerdanh từ
  2. clipping of アナウンサー (anaunsā, “a media announcer, a TV or radio presenter”)danh từ
  3. Honorific used for news announcers.hậu tố
  4. clipping of アナーキスト (anākisuto, “an anarchist”)danh từ
  5. clipping of アナーキズム (anākizumu, “anarchism”)danh từ

Cách dùng

"Phát thanh viên" (viết tắt アナウンサー): 「女子アナ」 — nữ phát thanh viên (hay dùng trong giới giải trí); 「局アナ」 — MC của đài. Khẩu ngữ, báo lá cải.

Ví dụ

  1. 彼女は人気の女子アナだ。

    Cô ấy là nữ phát thanh viên được yêu thích.

  2. アナがニュースを読み上げた。

    Phát thanh viên đọc bản tin.

  3. 山田アナ

    Announcer Yamada

  4. アナ・ボル論争

    the Anarchist–Bolshevist dispute (a political controversy in Japan in 1922)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép