Nghĩa tiếng Việt
- bộ biến tần, inverterdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inverterdanh từ
Cách dùng
"Biến tần, inverter": 「インバーターエアコン」 — điều hòa inverter. Thuật ngữ điện, hay gặp khi mua đồ gia dụng.
Ví dụ
-
インバーターエアコンは電気代が安い。
Điều hòa inverter tiết kiệm tiền điện.
-
この機械にはインバーターが付いている。
Máy này có gắn bộ biến tần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép