TanroDictionary Sổ từ

インバーター

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ biến tần, inverterdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inverterdanh từ

Cách dùng

"Biến tần, inverter": 「インバーターエアコン」 — điều hòa inverter. Thuật ngữ điện, hay gặp khi mua đồ gia dụng.

Ví dụ

  1. インバーターエアコンは電気代が安い。

    Điều hòa inverter tiết kiệm tiền điện.

  2. この機械にはインバーターが付いている。

    Máy này có gắn bộ biến tần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép