TanroDictionary Sổ từ

ウイスキー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu whiskydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. whisky; whiskeydanh từ

Cách dùng

"Rượu whisky": 「ウイスキーの水割り」 — whisky pha nước; 「ハイボール」 — whisky pha soda; 「ウイスキーをロックで」 — whisky uống với đá. Nhật nổi tiếng về whisky.

Ví dụ

  1. 父は毎晩ウイスキーを少し飲む。

    Bố tôi uống một chút whisky mỗi tối.

  2. ウイスキーをロックでお願いします。

    Cho tôi một ly whisky với đá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「ウイスキー」

ウイスキー

ウヰスキー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ whisky