Nghĩa tiếng Việt
- món katsu (thịt tẩm bột chiên xù)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cutlet (usu. crumbed and fried); katsudanh từ
- short for カツレツ (katsuretsu): cutletdanh từ
- breaded cutlet (Japanese spin-off dish of the cutlet)danh từ
Cách dùng
"Món chiên xù" (cutlet): 「とんカツ」 — thịt lợn chiên xù; 「カツ丼」 — cơm thịt chiên phủ trứng; 「チキンカツ」 — gà chiên xù. Do đồng âm với 勝つ (thắng), ăn カツ丼 trước kỳ thi để lấy may.
Ví dụ
-
試験の前日にカツ丼を食べた。
Hôm trước ngày thi tôi đã ăn katsudon.
-
このカツは衣がサクサクだ。
Lớp bột của món katsu này giòn rụm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép