TanroDictionary Sổ từ

カツ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. món katsu (thịt tẩm bột chiên xù)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cutlet (usu. crumbed and fried); katsudanh từ
  2. short for カツレツ (katsuretsu): cutletdanh từ
  3. breaded cutlet (Japanese spin-off dish of the cutlet)danh từ

Cách dùng

"Món chiên xù" (cutlet): 「とんカツ」 — thịt lợn chiên xù; 「カツ丼」 — cơm thịt chiên phủ trứng; 「チキンカツ」 — gà chiên xù. Do đồng âm với 勝つ (thắng), ăn カツ丼 trước kỳ thi để lấy may.

Ví dụ

  1. 試験の前日にカツ丼を食べた。

    Hôm trước ngày thi tôi đã ăn katsudon.

  2. このカツは衣がサクサクだ。

    Lớp bột của món katsu này giòn rụm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép