TanroDictionary Sổ từ

カブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thú non (sói, gấu con); hướng đạo sinh nhỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cubdanh từ

Cách dùng

"Thú con; hướng đạo sinh nhỏ": 「カブスカウト」 — đội sói con (hướng đạo nhi đồng). Chú ý: カブ còn là 蕪 (củ cải tròn) và 株 (cổ phiếu) — dễ nhầm.

Ví dụ

  1. 息子はカブスカウトに入っている。

    Con trai tôi tham gia đội hướng đạo sói con.

  2. カブの活動でキャンプに行った。

    Trong hoạt động hướng đạo nhỏ, các em đã đi cắm trại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép