Nghĩa tiếng Việt
- thú non (sói, gấu con); hướng đạo sinh nhỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cubdanh từ
Cách dùng
"Thú con; hướng đạo sinh nhỏ": 「カブスカウト」 — đội sói con (hướng đạo nhi đồng). Chú ý: カブ còn là 蕪 (củ cải tròn) và 株 (cổ phiếu) — dễ nhầm.
Ví dụ
-
息子はカブスカウトに入っている。
Con trai tôi tham gia đội hướng đạo sói con.
-
カブの活動でキャンプに行った。
Trong hoạt động hướng đạo nhỏ, các em đã đi cắm trại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép