TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ カンガルー – chuột túi, kangaroo

カンガルー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuột túi, kangaroodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kangaroodanh từ
  2. a kangaroo (marsupial)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép