Nghĩa tiếng Việt
- trò chơi bàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- card gamedanh từ
- a card gamedanh từ
Cách dùng
"Trò chơi bài" (bài tây, thẻ bài sưu tầm): 「カードゲームで遊ぶ」 — chơi bài; 「トレーディングカードゲーム」 — game thẻ bài sưu tầm.
Ví dụ
-
週末は友達とカードゲームをする。
Cuối tuần tôi chơi bài với bạn.
-
このカードゲームはルールが簡単だ。
Trò chơi bài này luật đơn giản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép