TanroDictionary Sổ từ

カードゲーム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi bàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. card gamedanh từ
  2. a card gamedanh từ

Cách dùng

"Trò chơi bài" (bài tây, thẻ bài sưu tầm): 「カードゲームで遊ぶ」 — chơi bài; 「トレーディングカードゲーム」 — game thẻ bài sưu tầm.

Ví dụ

  1. 週末は友達とカードゲームをする。

    Cuối tuần tôi chơi bài với bạn.

  2. このカードゲームはルールが簡単だ。

    Trò chơi bài này luật đơn giản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép