Nghĩa tiếng Việt
- kẹo cao sudanh từ
- nhựa cây, gômdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chewing gumdanh từ
- gum; rubberdanh từ
- short for チューインガム (chūin gamu, “chewing gum”)danh từ
Cách dùng
"Kẹo cao su": 「ガムを噛む」 — nhai kẹo cao su (động từ 噛む, không phải 食べる); 「ガムを捨てる」 — vứt bã kẹo. Nhai kẹo khi nói chuyện với người trên bị coi là bất lịch sự.
Ví dụ
-
眠気覚ましにガムを噛んだ。
Tôi nhai kẹo cao su cho tỉnh ngủ.
-
道にガムを捨てないでください。
Đừng vứt kẹo cao su ra đường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép