TanroDictionary Sổ từ

ガム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẹo cao sudanh từ
  2. nhựa cây, gômdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chewing gumdanh từ
  2. gum; rubberdanh từ
  3. short for チューインガム (chūin gamu, “chewing gum”)danh từ

Cách dùng

"Kẹo cao su": 「ガムを噛む」 — nhai kẹo cao su (động từ 噛む, không phải 食べる); 「ガムを捨てる」 — vứt bã kẹo. Nhai kẹo khi nói chuyện với người trên bị coi là bất lịch sự.

Ví dụ

  1. 眠気覚ましにガムを噛んだ。

    Tôi nhai kẹo cao su cho tỉnh ngủ.

  2. 道にガムを捨てないでください。

    Đừng vứt kẹo cao su ra đường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép