Nghĩa tiếng Việt
- lưu đệm (caching)danh từ
- cho vay tiêu dùng nhỏdanh từ
- sự đổi séc lấy tiền mặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cachingdanh từ
- small-loan lending to individualsdanh từ
- cashing (e.g. a check)danh từ
Cách dùng
Ở Nhật chủ yếu: "vay tiền mặt nhỏ" (bằng thẻ tín dụng/công ty tài chính): 「キャッシングを利用する」 — dùng dịch vụ rút tiền vay; 「キャッシング枠」 — hạn mức vay tiền mặt. IT: lưu đệm (caching).
Ví dụ
-
急にお金が必要でキャッシングを利用した。
Cần tiền gấp nên tôi đã dùng dịch vụ vay tiền mặt.
-
キャッシングは金利が高いので注意が必要だ。
Vay tiền mặt lãi suất cao nên cần cẩn thận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép