TanroDictionary Sổ từ

キャッシング

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưu đệm (caching)danh từ
  2. cho vay tiêu dùng nhỏdanh từ
  3. sự đổi séc lấy tiền mặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cachingdanh từ
  2. small-loan lending to individualsdanh từ
  3. cashing (e.g. a check)danh từ

Cách dùng

Ở Nhật chủ yếu: "vay tiền mặt nhỏ" (bằng thẻ tín dụng/công ty tài chính): 「キャッシングを利用する」 — dùng dịch vụ rút tiền vay; 「キャッシング枠」 — hạn mức vay tiền mặt. IT: lưu đệm (caching).

Ví dụ

  1. 急にお金が必要でキャッシングを利用した。

    Cần tiền gấp nên tôi đã dùng dịch vụ vay tiền mặt.

  2. キャッシングは金利が高いので注意が必要だ。

    Vay tiền mặt lãi suất cao nên cần cẩn thận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép