TanroDictionary Sổ từ

キル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ gục, giết (trong game)danh từ
  2. cú đập bóng ghi điểm (bóng chuyền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. killdanh từ
  2. kill (shot); smash; spike (in volleyball)danh từ
  3. terminatingdanh từ
  4. putting to death; killingdanh từ
  5. result of killingdanh từ
  6. to terminateđộng từ
  7. to put to death; to killđộng từ

Cách dùng

"Hạ gục (game); cú đập ghi điểm (bóng chuyền)": từ lóng game: 「キルを取る」 — hạ được đối thủ; 「キル数」 — số mạng hạ. Trong bóng chuyền: 「キル率」 — tỉ lệ đập ghi điểm.

Ví dụ

  1. 彼はこの試合で十キルを記録した。

    Cậu ấy ghi được mười mạng hạ gục trong trận này.

  2. エースのキル率は五割を超えた。

    Tỉ lệ đập ghi điểm của chủ công vượt 50%.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép