Nghĩa tiếng Việt
- hạ gục, giết (trong game)danh từ
- cú đập bóng ghi điểm (bóng chuyền)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- killdanh từ
- kill (shot); smash; spike (in volleyball)danh từ
- terminatingdanh từ
- putting to death; killingdanh từ
- result of killingdanh từ
- to terminateđộng từ
- to put to death; to killđộng từ
Cách dùng
"Hạ gục (game); cú đập ghi điểm (bóng chuyền)": từ lóng game: 「キルを取る」 — hạ được đối thủ; 「キル数」 — số mạng hạ. Trong bóng chuyền: 「キル率」 — tỉ lệ đập ghi điểm.
Ví dụ
-
彼はこの試合で十キルを記録した。
Cậu ấy ghi được mười mạng hạ gục trong trận này.
-
エースのキル率は五割を超えた。
Tỉ lệ đập ghi điểm của chủ công vượt 50%.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép