TanroDictionary Sổ từ

キロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kilô (nghìn, tiền tố)tiền tố
  2. kilôgam (cân)danh từ
  3. kilômét (cây số)danh từ
  4. kilô (1024, tin học)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. kilo-; 1000tiền tố
  2. kilogram; kilogrammedanh từ
  3. kilometre; kilometerdanh từ
  4. kilo-; 1024; 2^10tiền tố
  5. clipping of キログラム (kiroguramu, “kilogram”); kilodanh từ
  6. clipping of キロメートル (kiromētoru, “kilometer”)danh từ

Cách dùng

"Ki-lô": tuỳ ngữ cảnh là kg hoặc km: 「体重が五キロ増えた」 — tăng 5 cân; 「駅まで二キロ」 — 2 cây số đến ga. Cũng là tiền tố: 「キロカロリー」 — kilôcalo.

Ví dụ

  1. 毎朝五キロ走っている。

    Mỗi sáng tôi chạy 5 cây số.

  2. この米は十キロで三千円だ。

    Gạo này 10 cân giá 3000 yên.

  3. 俺は3年でここまで強くなった 腕立て伏せ100回 上体起こし100回 スクワット100回 そしてランニング10㎞ これを毎日やる!!!

    I’ve gotten this strong after 3 years, by doing 100 push-ups, 100 sit-ups, 100 squats, plus running 10 km, every single day!!!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép