Nghĩa tiếng Việt
- kilô (nghìn, tiền tố)tiền tố
- kilôgam (cân)danh từ
- kilômét (cây số)danh từ
- kilô (1024, tin học)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- kilo-; 1000tiền tố
- kilogram; kilogrammedanh từ
- kilometre; kilometerdanh từ
- kilo-; 1024; 2^10tiền tố
- clipping of キログラム (kiroguramu, “kilogram”); kilodanh từ
- clipping of キロメートル (kiromētoru, “kilometer”)danh từ
Cách dùng
"Ki-lô": tuỳ ngữ cảnh là kg hoặc km: 「体重が五キロ増えた」 — tăng 5 cân; 「駅まで二キロ」 — 2 cây số đến ga. Cũng là tiền tố: 「キロカロリー」 — kilôcalo.
Ví dụ
-
毎朝五キロ走っている。
Mỗi sáng tôi chạy 5 cây số.
-
この米は十キロで三千円だ。
Gạo này 10 cân giá 3000 yên.
-
俺は3年でここまで強くなった 腕立て伏せ100回 上体起こし100回 スクワット100回 そしてランニング10㎞ これを毎日やる!!!
I’ve gotten this strong after 3 years, by doing 100 push-ups, 100 sit-ups, 100 squats, plus running 10 km, every single day!!!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép