Nghĩa tiếng Việt
- sống thuyềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- keeldanh từ
- kirdanh từ
Cách dùng
"Sống thuyền (keel)" — đóng tàu, du thuyền. Cũng là tên cocktail Kir (rượu vang trắng pha siro lý chua).
Ví dụ
-
ヨットのキールが岩にぶつかった。
Sống thuyền buồm va vào đá.
-
食前酒にキールを頼んだ。
Tôi gọi một ly Kir làm rượu khai vị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép