TanroDictionary Sổ từ

キール

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống thuyềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. keeldanh từ
  2. kirdanh từ

Cách dùng

"Sống thuyền (keel)" — đóng tàu, du thuyền. Cũng là tên cocktail Kir (rượu vang trắng pha siro lý chua).

Ví dụ

  1. ヨットのキールが岩にぶつかった。

    Sống thuyền buồm va vào đá.

  2. 食前酒にキールを頼んだ。

    Tôi gọi một ly Kir làm rượu khai vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép