TanroDictionary Sổ từ

ギガ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giga (10^9)danh từ · tiền tố
  2. gigabyte, GBdanh từ
  3. dung lượng data (điện thoại di động)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. giga-; 10^9danh từ · tiền tố
  2. gigabyte; GBdanh từ
  3. data traffic (esp. on mobile phone)danh từ
  4. usable amount of data transfer per month in gigabytes; datadanh từ
  5. gigahertzdanh từ

Cách dùng

"Giga; dung lượng data": khẩu ngữ ギガ thường chỉ dung lượng data điện thoại: 「ギガが足りない」 — không đủ data; 「ギガを使い切る」 — dùng hết dung lượng. Chuẩn hơn là データ容量.

Ví dụ

  1. 動画を見すぎて今月のギガがなくなった。

    Xem video nhiều quá nên tháng này hết data.

  2. このプランは毎月二十ギガ使える。

    Gói này dùng được 20GB mỗi tháng.

  3. 今月はギガが足りない。

    I don't have enough data left for the month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép