Nghĩa tiếng Việt
- giga (10^9)danh từ · tiền tố
- gigabyte, GBdanh từ
- dung lượng data (điện thoại di động)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- giga-; 10^9danh từ · tiền tố
- gigabyte; GBdanh từ
- data traffic (esp. on mobile phone)danh từ
- usable amount of data transfer per month in gigabytes; datadanh từ
- gigahertzdanh từ
Cách dùng
"Giga; dung lượng data": khẩu ngữ ギガ thường chỉ dung lượng data điện thoại: 「ギガが足りない」 — không đủ data; 「ギガを使い切る」 — dùng hết dung lượng. Chuẩn hơn là データ容量.
Ví dụ
-
動画を見すぎて今月のギガがなくなった。
Xem video nhiều quá nên tháng này hết data.
-
このプランは毎月二十ギガ使える。
Gói này dùng được 20GB mỗi tháng.
-
今月はギガが足りない。
I don't have enough data left for the month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép