TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ギター – đàn ghi-ta

ギター

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn ghi-tadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guitardanh từ

Cách dùng

"Đàn ghi-ta": 「ギターを弾く」 — chơi ghi-ta (dùng 弾く, không dùng 吹く); 「エレキギター」 — ghi-ta điện; 「アコースティックギター」 — ghi-ta thùng.

Ví dụ

  1. 趣味でギターを弾いている。

    Tôi chơi ghi-ta như một sở thích.

  2. 彼はギターを弾きながら歌った。

    Anh ấy vừa đánh ghi-ta vừa hát.

  3. ギターを弾く

    to play the guitar

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép