Nghĩa tiếng Việt
- đàn ghi-tadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guitardanh từ
Cách dùng
"Đàn ghi-ta": 「ギターを弾く」 — chơi ghi-ta (dùng 弾く, không dùng 吹く); 「エレキギター」 — ghi-ta điện; 「アコースティックギター」 — ghi-ta thùng.
Ví dụ
-
趣味でギターを弾いている。
Tôi chơi ghi-ta như một sở thích.
-
彼はギターを弾きながら歌った。
Anh ấy vừa đánh ghi-ta vừa hát.
-
ギターを弾く
to play the guitar
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép