Nghĩa tiếng Việt
- băng đảngdanh từ
- (viết tắt) gangster, côn đồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gangdanh từ
- gangsterdanh từ
Cách dùng
"Băng đảng, gangster": 「ギャングの抗争」 — xung đột giữa các băng đảng; 「ギャング映画」 — phim xã hội đen. Yakuza Nhật thì gọi 暴力団/ヤクザ.
Ví dụ
-
その町はギャングの抗争で荒れていた。
Thị trấn đó hỗn loạn vì xung đột giữa các băng đảng.
-
彼は昔のギャング映画が好きだ。
Anh ấy thích phim xã hội đen ngày xưa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép