TanroDictionary Sổ từ

ギャング

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng đảngdanh từ
  2. (viết tắt) gangster, côn đồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gangdanh từ
  2. gangsterdanh từ

Cách dùng

"Băng đảng, gangster": 「ギャングの抗争」 — xung đột giữa các băng đảng; 「ギャング映画」 — phim xã hội đen. Yakuza Nhật thì gọi 暴力団/ヤクザ.

Ví dụ

  1. その町はギャングの抗争で荒れていた。

    Thị trấn đó hỗn loạn vì xung đột giữa các băng đảng.

  2. 彼は昔のギャング映画が好きだ。

    Anh ấy thích phim xã hội đen ngày xưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép