Nghĩa tiếng Việt
- xe coupedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- coupé; coupedanh từ
Cách dùng
"Xe coupe" (xe hai cửa, mui cứng, dáng thể thao): 「スポーツクーペ」 — xe coupe thể thao.
Ví dụ
-
彼は赤いクーペに乗っている。
Anh ấy đi một chiếc xe coupe màu đỏ.
-
クーペは後部座席が狭い。
Xe coupe có hàng ghế sau chật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép