TanroDictionary Sổ từ

クーペ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe coupedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coupé; coupedanh từ

Cách dùng

"Xe coupe" (xe hai cửa, mui cứng, dáng thể thao): 「スポーツクーペ」 — xe coupe thể thao.

Ví dụ

  1. 彼は赤いクーペに乗っている。

    Anh ấy đi một chiếc xe coupe màu đỏ.

  2. クーペは後部座席が狭い。

    Xe coupe có hàng ghế sau chật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép