TanroDictionary Sổ từ

グッズ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa, đồ lưu niệm, sản phẩmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. goods; merchandise; commercial itemsdanh từ
  2. goods, merchandise, itemsdanh từ

Cách dùng

"Hàng hóa, đồ (lưu niệm, merchandise)": 「キャラクターグッズ」 — đồ nhân vật; 「アイドルグッズ」; 「防災グッズ」 — đồ phòng chống thiên tai. Luôn ở dạng số nhiều.

Ví dụ

  1. ライブ会場でグッズを買った。

    Tôi đã mua đồ lưu niệm ở địa điểm concert.

  2. 家に防災グッズを用意しておこう。

    Hãy chuẩn bị sẵn đồ phòng chống thiên tai ở nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép