Nghĩa tiếng Việt
- hàng hóa, đồ lưu niệm, sản phẩmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- goods; merchandise; commercial itemsdanh từ
- goods, merchandise, itemsdanh từ
Cách dùng
"Hàng hóa, đồ (lưu niệm, merchandise)": 「キャラクターグッズ」 — đồ nhân vật; 「アイドルグッズ」; 「防災グッズ」 — đồ phòng chống thiên tai. Luôn ở dạng số nhiều.
Ví dụ
-
ライブ会場でグッズを買った。
Tôi đã mua đồ lưu niệm ở địa điểm concert.
-
家に防災グッズを用意しておこう。
Hãy chuẩn bị sẵn đồ phòng chống thiên tai ở nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép