Nghĩa tiếng Việt
- lớn, hoành trángđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- grand; largeđịnh từ
- alternative form of グラウンド (“ground”)danh từ
Cách dùng
"Lớn, hoành tráng" (trong từ ghép: 「グランドオープン」 — khai trương chính thức; 「グランドピアノ」); cũng là cách viết khác của グラウンド "sân".
Ví dụ
-
新しいショッピングモールが来月グランドオープンする。
Trung tâm thương mại mới sẽ khai trương chính thức vào tháng sau.
-
生徒たちがグランドで体操をしている。
Học sinh đang tập thể dục ở sân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép