TanroDictionary Sổ từ

グランド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớn, hoành trángđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grand; largeđịnh từ
  2. alternative form of グラウンド (“ground”)danh từ

Cách dùng

"Lớn, hoành tráng" (trong từ ghép: 「グランドオープン」 — khai trương chính thức; 「グランドピアノ」); cũng là cách viết khác của グラウンド "sân".

Ví dụ

  1. 新しいショッピングモールが来月グランドオープンする。

    Trung tâm thương mại mới sẽ khai trương chính thức vào tháng sau.

  2. 生徒たちがグランドで体操をしている。

    Học sinh đang tập thể dục ở sân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép