TanroDictionary Sổ từ

グルメ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. món ăn ngon, ẩm thực cao cấpdanh từ · trợ từ
  2. người sành ăndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fine food; high-quality fooddanh từ · trợ từ
  2. gourmet; epicure; gastronomedanh từ
  3. gourmet (person)danh từ
  4. gourmet fooddanh từ

Cách dùng

"Người sành ăn; đồ ăn ngon": 「グルメな人」 — người sành ăn; 「ご当地グルメ」 — đặc sản ẩm thực địa phương; 「グルメ雑誌」 — tạp chí ẩm thực.

Ví dụ

  1. 彼はグルメで、おいしい店をよく知っている。

    Anh ấy sành ăn, biết nhiều quán ngon.

  2. 旅行の楽しみはご当地グルメだ。

    Niềm vui khi du lịch là đặc sản địa phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép