Nghĩa tiếng Việt
- món ăn ngon, ẩm thực cao cấpdanh từ · trợ từ
- người sành ăndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fine food; high-quality fooddanh từ · trợ từ
- gourmet; epicure; gastronomedanh từ
- gourmet (person)danh từ
- gourmet fooddanh từ
Cách dùng
"Người sành ăn; đồ ăn ngon": 「グルメな人」 — người sành ăn; 「ご当地グルメ」 — đặc sản ẩm thực địa phương; 「グルメ雑誌」 — tạp chí ẩm thực.
Ví dụ
-
彼はグルメで、おいしい店をよく知っている。
Anh ấy sành ăn, biết nhiều quán ngon.
-
旅行の楽しみはご当地グルメだ。
Niềm vui khi du lịch là đặc sản địa phương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép