TanroDictionary Sổ từ

グロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ quái, ghê rợn, kinh dịtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grotesquetính từ な · danh từ
  2. graphic; gorytính từ い
  3. being gory and graphic; goredanh từ

Cách dùng

"Ghê rợn, kinh dị" (grotesque): 「グロい」 — ghê tởm (khẩu ngữ, tính từ đuôi い); 「グロ画像」 — ảnh máu me. Khác 怖い (sợ): グロ nhấn vào sự ghê tởm, máu me.

Ví dụ

  1. この映画はグロいシーンが多い。

    Phim này có nhiều cảnh ghê rợn.

  2. グロ画像には注意してください。

    Hãy cẩn thận với ảnh máu me.

  3. グロが苦手な人

    a person who is bad with gore

  4. グロ画像

    NSFL images

  5. グロ注意

    NSFL warning

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép