Nghĩa tiếng Việt
- kỳ quái, ghê rợn, kinh dịtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- grotesquetính từ な · danh từ
- graphic; gorytính từ い
- being gory and graphic; goredanh từ
Cách dùng
"Ghê rợn, kinh dị" (grotesque): 「グロい」 — ghê tởm (khẩu ngữ, tính từ đuôi い); 「グロ画像」 — ảnh máu me. Khác 怖い (sợ): グロ nhấn vào sự ghê tởm, máu me.
Ví dụ
-
この映画はグロいシーンが多い。
Phim này có nhiều cảnh ghê rợn.
-
グロ画像には注意してください。
Hãy cẩn thận với ảnh máu me.
-
グロが苦手な人
a person who is bad with gore
-
グロ画像
NSFL images
-
グロ注意
NSFL warning
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép