Nghĩa tiếng Việt
- geldanh từ
- lều du mục (yurt)danh từ
- (lóng, cũ) tiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- geldanh từJMdict
- yurtdanh từJMdict
- moneydanh từJMdict
- gel (suspension of solid in liquid)danh từWiktionary
Cách dùng
"Gel" (chất dạng thạch): 「保冷ゲル」 — gel giữ lạnh; 「ヘアゲル」 — gel vuốt tóc. Còn có nghĩa "lều du mục Mông Cổ" và nghĩa lóng cũ "tiền" (từ tiếng Đức Geld).
Ví dụ
-
髪をゲルで固めた。
Tôi vuốt cứng tóc bằng gel.
-
モンゴルでゲルに泊まった。
Tôi đã ngủ trong lều du mục ở Mông Cổ.