TanroDictionary Sổ từ

ゲル

Nhật
0

ゲル là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gel; lều du mục (yurt); (lóng, cũ) tiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. geldanh từ
  2. lều du mục (yurt)danh từ
  3. (lóng, cũ) tiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. geldanh từJMdict
  2. yurtdanh từJMdict
  3. moneydanh từJMdict
  4. gel (suspension of solid in liquid)danh từWiktionary

Cách dùng

"Gel" (chất dạng thạch): 「保冷ゲル」 — gel giữ lạnh; 「ヘアゲル」 — gel vuốt tóc. Còn có nghĩa "lều du mục Mông Cổ" và nghĩa lóng cũ "tiền" (từ tiếng Đức Geld).

Ví dụ

  1. 髪をゲルで固めた。

    Tôi vuốt cứng tóc bằng gel.

  2. モンゴルでゲルに泊まった。

    Tôi đã ngủ trong lều du mục ở Mông Cổ.