TanroDictionary Sổ từ

コンチェルト

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản concertodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. concertodanh từ

Cách dùng

"Bản concerto (hòa tấu)": 「ピアノコンチェルト」. Văn viết dùng 「協奏曲」.

Ví dụ

  1. ラフマニノフのピアノコンチェルトが好きだ。

    Tôi thích bản concerto piano của Rachmaninoff.

  2. 彼女はオーケストラとコンチェルトを共演した。

    Cô ấy đã trình diễn concerto cùng dàn nhạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép