Nghĩa tiếng Việt
- địa điểmdanh từ
- trang webdanh từ
- thời hạn thanh toán hối phiếudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sitedanh từ
- websitedanh từ
- time allowed for payment of a bill of exchange; usancedanh từ
- sightdanh từ
Cách dùng
"Trang web" (ウェブサイト); "địa điểm" (キャンプサイト — chỗ cắm trại). 「サイトを開く」; 「公式サイト」.
Ví dụ
-
詳しくは公式サイトをご覧ください。
Chi tiết xin xem trang web chính thức.
-
キャンプ場のサイトにテントを張った。
Chúng tôi dựng lều ở chỗ cắm trại.
-
公式サイト
official website
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép