TanroDictionary Sổ từ

サイト

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa điểmdanh từ
  2. trang webdanh từ
  3. thời hạn thanh toán hối phiếudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sitedanh từ
  2. websitedanh từ
  3. time allowed for payment of a bill of exchange; usancedanh từ
  4. sightdanh từ

Cách dùng

"Trang web" (ウェブサイト); "địa điểm" (キャンプサイト — chỗ cắm trại). 「サイトを開く」; 「公式サイト」.

Ví dụ

  1. 詳しくは公式サイトをご覧ください。

    Chi tiết xin xem trang web chính thức.

  2. キャンプ場のサイトにテントを張った。

    Chúng tôi dựng lều ở chỗ cắm trại.

  3. 公式サイト

    official website

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép