TanroDictionary Sổ từ

サッシ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung cửa sổ trượt (kim loại)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sash; sliding window frame (esp. metal)danh từ
  2. sash (metal window frame)danh từ

Cách dùng

"Khung cửa sổ (nhôm)" trượt: 「アルミサッシ」 — khung cửa nhôm; 「サッシの窓」. Thuật ngữ xây dựng, đời sống.

Ví dụ

  1. サッシの隙間から冷たい風が入ってくる。

    Gió lạnh lùa vào từ khe khung cửa sổ.

  2. 古い窓をアルミサッシに替えた。

    Tôi thay cửa sổ cũ bằng khung cửa nhôm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép