Nghĩa tiếng Việt
- khung cửa sổ trượt (kim loại)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sash; sliding window frame (esp. metal)danh từ
- sash (metal window frame)danh từ
Cách dùng
"Khung cửa sổ (nhôm)" trượt: 「アルミサッシ」 — khung cửa nhôm; 「サッシの窓」. Thuật ngữ xây dựng, đời sống.
Ví dụ
-
サッシの隙間から冷たい風が入ってくる。
Gió lạnh lùa vào từ khe khung cửa sổ.
-
古い窓をアルミサッシに替えた。
Tôi thay cửa sổ cũ bằng khung cửa nhôm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép