TanroDictionary Sổ từ

ザ

Nhật
0

ザ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: the (mạo từ); tiêu biểu, điển hình, kinh điển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. the (mạo từ)unclassified
  2. tiêu biểu, điển hình, kinh điểntiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. theunclassifiedJMdict
  2. quintessential; definitive; representative; typical; classictiền tốJMdict
  3. The katakana syllable ザ (za). Its equivalent in hiragana is ざ (za).syllableWiktionary
  4. (of an example of something) quintessential, classic, typical, archetypal, exemplary, perfect; peak, maximumtrợ từWiktionary

Cách dùng

Mạo từ "the" đặt trước danh từ để nhấn "đúng chất, tiêu biểu": 「ザ・日本」 — Nhật Bản điển hình; 「ザ・昭和」. Hay dùng trong tên chương trình, quảng cáo.

Ví dụ

  1. この景色はまさにザ・日本だ。

    Phong cảnh này đúng chất Nhật Bản.

  2. 彼はザ・サラリーマンという感じだ。

    Anh ấy đúng kiểu nhân viên văn phòng điển hình.

  3. ザ・クラシックカーって感じのデザインだよね!

    It's got that classic car vibe, right? / It's peak car vibes, isn't it?