Nghĩa tiếng Việt
- the (mạo từ)unclassified
- tiêu biểu, điển hình, kinh điểntiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- theunclassifiedJMdict
- quintessential; definitive; representative; typical; classictiền tốJMdict
- The katakana syllable ザ (za). Its equivalent in hiragana is ざ (za).syllableWiktionary
- (of an example of something) quintessential, classic, typical, archetypal, exemplary, perfect; peak, maximumtrợ từWiktionary
Cách dùng
Mạo từ "the" đặt trước danh từ để nhấn "đúng chất, tiêu biểu": 「ザ・日本」 — Nhật Bản điển hình; 「ザ・昭和」. Hay dùng trong tên chương trình, quảng cáo.
Ví dụ
-
この景色はまさにザ・日本だ。
Phong cảnh này đúng chất Nhật Bản.
-
彼はザ・サラリーマンという感じだ。
Anh ấy đúng kiểu nhân viên văn phòng điển hình.
-
ザ・クラシックカーって感じのデザインだよね!
It's got that classic car vibe, right? / It's peak car vibes, isn't it?