TanroDictionary Sổ từ

シャベル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái xẻngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shoveldanh từ
  2. a shoveldanh từ

Cách dùng

"Cái xẻng": 「シャベルで掘る」 — đào bằng xẻng. Gần nghĩa スコップ (vùng miền dùng ngược kích cỡ). Chú ý: しゃべる (喋る) là "nói chuyện".

Ví dụ

  1. シャベルで雪をかいた。

    Tôi xúc tuyết bằng xẻng.

  2. 子供が砂場で小さなシャベルを使って遊んでいる。

    Đứa trẻ đang chơi với chiếc xẻng nhỏ ở hố cát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép