Nghĩa tiếng Việt
- cái xẻngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shoveldanh từ
- a shoveldanh từ
Cách dùng
"Cái xẻng": 「シャベルで掘る」 — đào bằng xẻng. Gần nghĩa スコップ (vùng miền dùng ngược kích cỡ). Chú ý: しゃべる (喋る) là "nói chuyện".
Ví dụ
-
シャベルで雪をかいた。
Tôi xúc tuyết bằng xẻng.
-
子供が砂場で小さなシャベルを使って遊んでいる。
Đứa trẻ đang chơi với chiếc xẻng nhỏ ở hố cát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép