Nghĩa tiếng Việt
- hội chứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- syndromedanh từ
- syndrome (recognizable pattern of symptoms or behaviours)danh từ
Cách dùng
"Hội chứng" (y học hoặc hiện tượng xã hội): 「燃え尽き症候群」 = バーンアウトシンドローム; 「〇〇シンドローム」 — cơn sốt ○○.
Ví dụ
-
彼はバーンアウトシンドロームに悩んでいる。
Anh ấy đang khổ sở vì hội chứng kiệt sức.
-
そのドラマは社会的なシンドロームを巻き起こした。
Bộ phim đó tạo nên một cơn sốt xã hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép