TanroDictionary Sổ từ

シーズンオフ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa vắng khách, ngoài mùadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. off-seasondanh từ

Cách dùng

"Ngoài mùa, mùa vắng khách" (từ Anh-Nhật): 「シーズンオフで安い」 — rẻ vì trái mùa; thể thao: thời gian nghỉ giữa các mùa giải (オフシーズン, オフ).

Ví dụ

  1. シーズンオフの旅行はホテルが安い。

    Du lịch trái mùa thì khách sạn rẻ.

  2. 選手たちはシーズンオフに体を休める。

    Các cầu thủ nghỉ ngơi trong thời gian ngoài mùa giải.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép