Nghĩa tiếng Việt
- mùa vắng khách, ngoài mùadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- off-seasondanh từ
Cách dùng
"Ngoài mùa, mùa vắng khách" (từ Anh-Nhật): 「シーズンオフで安い」 — rẻ vì trái mùa; thể thao: thời gian nghỉ giữa các mùa giải (オフシーズン, オフ).
Ví dụ
-
シーズンオフの旅行はホテルが安い。
Du lịch trái mùa thì khách sạn rẻ.
-
選手たちはシーズンオフに体を休める。
Các cầu thủ nghỉ ngơi trong thời gian ngoài mùa giải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép