Nghĩa tiếng Việt
- phòng thu, trường quay, xưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- studiodanh từ
- a studiodanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép