TanroDictionary Sổ từ

スタジオ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thu, trường quay, xưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. studiodanh từ
  2. a studiodanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép