TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ スポンジ – bọt biển

スポンジ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọt biểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spongedanh từ
  2. sponge, the artificial or natural material used to soak up waterdanh từ

Cách dùng

"Bọt biển, miếng xốp": 「スポンジで食器を洗う」 — rửa chén bằng miếng xốp; cũng chỉ cốt bánh bông lan (スポンジケーキ). Nghĩa bóng: hấp thụ nhanh, 「スポンジのように吸収する」.

Ví dụ

  1. スポンジに洗剤をつけて皿を洗った。

    Tôi cho nước rửa chén vào miếng xốp rồi rửa đĩa.

  2. 子供はスポンジのように言葉を覚える。

    Trẻ con học từ ngữ nhanh như bọt biển thấm nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép