Nghĩa tiếng Việt
- bọt biểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spongedanh từ
- sponge, the artificial or natural material used to soak up waterdanh từ
Cách dùng
"Bọt biển, miếng xốp": 「スポンジで食器を洗う」 — rửa chén bằng miếng xốp; cũng chỉ cốt bánh bông lan (スポンジケーキ). Nghĩa bóng: hấp thụ nhanh, 「スポンジのように吸収する」.
Ví dụ
-
スポンジに洗剤をつけて皿を洗った。
Tôi cho nước rửa chén vào miếng xốp rồi rửa đĩa.
-
子供はスポンジのように言葉を覚える。
Trẻ con học từ ngữ nhanh như bọt biển thấm nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép