Nghĩa tiếng Việt
- thể thao, năng động (quần áo...)tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- sporty (esp. garments, accessories, etc.)tính từ な
Cách dùng
"Khỏe khoắn, năng động" (trang phục, xe): 「スポーティな服装」; 「スポーティなデザイン」.
Ví dụ
-
今日はスポーティな格好で出かけた。
Hôm nay tôi ra ngoài với phong cách thể thao.
-
この車はスポーティなデザインだ。
Chiếc xe này có thiết kế thể thao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép