TanroDictionary Sổ từ

スポーティ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể thao, năng động (quần áo...)tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. sporty (esp. garments, accessories, etc.)tính từ な

Cách dùng

"Khỏe khoắn, năng động" (trang phục, xe): 「スポーティな服装」; 「スポーティなデザイン」.

Ví dụ

  1. 今日はスポーティな格好で出かけた。

    Hôm nay tôi ra ngoài với phong cách thể thao.

  2. この車はスポーティなデザインだ。

    Chiếc xe này có thiết kế thể thao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép