Nghĩa tiếng Việt
- cần tâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- celerydanh từ
Cách dùng
"Cần tây": 「セロリのサラダ」; mùi thơm đặc trưng, nhiều người Nhật không thích. Cũng viết セロリー.
Ví dụ
-
スープにセロリを入れると香りがよくなる。
Cho cần tây vào súp thì thơm hơn.
-
子供の頃はセロリが苦手だった。
Hồi nhỏ tôi không ăn được cần tây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép