TanroDictionary Sổ từ

ゼミ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xê-mi-na, lớp chuyên đề (đại học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seminardanh từ
  2. short for ゼミナール (zemināru, “seminar”)danh từ

Cách dùng

"Lớp chuyên đề, seminar" (đại học): 「ゼミに入る」 — vào lớp seminar của giáo sư; 「ゼミ生」 — sinh viên trong nhóm; 「ゼミ合宿」 — trại học nhóm. Sinh viên Nhật năm 3–4 thường thuộc một ゼミ.

Ví dụ

  1. 三年生から田中先生のゼミに入った。

    Từ năm ba tôi vào lớp chuyên đề của thầy Tanaka.

  2. ゼミで卒論の発表をした。

    Tôi trình bày khoá luận tại seminar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép