Nghĩa tiếng Việt
- xê-mi-na, lớp chuyên đề (đại học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seminardanh từ
- short for ゼミナール (zemināru, “seminar”)danh từ
Cách dùng
"Lớp chuyên đề, seminar" (đại học): 「ゼミに入る」 — vào lớp seminar của giáo sư; 「ゼミ生」 — sinh viên trong nhóm; 「ゼミ合宿」 — trại học nhóm. Sinh viên Nhật năm 3–4 thường thuộc một ゼミ.
Ví dụ
-
三年生から田中先生のゼミに入った。
Từ năm ba tôi vào lớp chuyên đề của thầy Tanaka.
-
ゼミで卒論の発表をした。
Tôi trình bày khoá luận tại seminar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép