TanroDictionary Sổ từ

ソロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn ca, độc tấu, solodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solodanh từ · trợ từ
  2. solo home rundanh từ

Cách dùng

"Solo, đơn ca, độc tấu": 「ソロで歌う」 — hát đơn; 「ソロデビュー」 — ra mắt solo; 「ソロキャンプ」 — cắm trại một mình. Mở rộng nghĩa: làm một mình.

Ví dụ

  1. 彼女はグループを辞めてソロデビューした。

    Cô ấy rời nhóm và ra mắt solo.

  2. 最近ソロキャンプが流行っている。

    Gần đây cắm trại một mình đang thịnh hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép