Nghĩa tiếng Việt
- đơn ca, độc tấu, solodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- solodanh từ · trợ từ
- solo home rundanh từ
Cách dùng
"Solo, đơn ca, độc tấu": 「ソロで歌う」 — hát đơn; 「ソロデビュー」 — ra mắt solo; 「ソロキャンプ」 — cắm trại một mình. Mở rộng nghĩa: làm một mình.
Ví dụ
-
彼女はグループを辞めてソロデビューした。
Cô ấy rời nhóm và ra mắt solo.
-
最近ソロキャンプが流行っている。
Gần đây cắm trại một mình đang thịnh hành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép