TanroDictionary Sổ từ

タール

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hắc índanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tardanh từ

Cách dùng

"Hắc ín" (nhựa than đá): 「タール」 trong thuốc lá (「タール値」 — hàm lượng hắc ín); 「コールタール」.

Ví dụ

  1. このたばこはタールが少ない。

    Loại thuốc lá này ít hắc ín.

  2. 道路の補修にタールが使われた。

    Hắc ín được dùng để sửa đường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép