Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) bạn, bạn thândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- friend; pal; buddy; matedanh từ
- a buddy; a pal; a matedanh từ
Cách dùng
"Bạn, bạn thân" (khẩu ngữ suồng sã, gốc từ 友達): 「ダチ公」. Nghe hơi bụi bặm, chỉ dùng với bạn bè.
Ví dụ
-
あいつは俺のダチだ。
Thằng đó là bạn tao.
-
ダチと飲みに行く。
Tao đi nhậu với bạn.
-
野郎 よくも俺の仲間を‼
Asshole! How dare you hurt my buddies!?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép