TanroDictionary Sổ từ

ダチ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) bạn, bạn thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. friend; pal; buddy; matedanh từ
  2. a buddy; a pal; a matedanh từ

Cách dùng

"Bạn, bạn thân" (khẩu ngữ suồng sã, gốc từ 友達): 「ダチ公」. Nghe hơi bụi bặm, chỉ dùng với bạn bè.

Ví dụ

  1. あいつは俺のダチだ。

    Thằng đó là bạn tao.

  2. ダチと飲みに行く。

    Tao đi nhậu với bạn.

  3. 野郎 よくも俺の仲間を‼

    Asshole! How dare you hurt my buddies!?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép