TanroDictionary Sổ từ

チック

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáp vuốt tóc dạng thỏidanh từ
  2. tật máy giật, co giậtdanh từ
  3. kiểu như, mang phong cáchhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. pomade stick; stick pomadedanh từ
  2. tic; spasm; twitchdanh từ
  3. -esque; -like; -ishhậu tố
  4. -tic, -ish (makes an adjectival noun)hậu tố
  5. chickdanh từ
  6. cosmeticdanh từ
  7. pomade, stick pomadedanh từ

Cách dùng

"Tật máy giật" (tic): 「チック症」 — chứng tic (chớp mắt, nhún vai không tự chủ). Còn là sáp vuốt tóc dạng thỏi, và hậu tố 〜チック "mang phong cách" (「乙女チック」 — kiểu thiếu nữ, 「ロマンチック」).

Ví dụ

  1. 子どものチックはストレスが原因のこともある。

    Chứng tic ở trẻ em đôi khi do căng thẳng.

  2. この部屋は乙女チックな雰囲気だ。

    Căn phòng này mang không khí thiếu nữ mộng mơ.

  3. 乙女チックラブコメ

    girly rom-com; chick flick

  4. 洋楽チックな曲

    Western-style song

  5. チックは、顔や手足が動く運動チックと、発声や言語の特徴による音声チックに分けられます。

    Tics can be divided into face or limb movement tics, and distinctive vocalization or speech called vocal tics.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép