Nghĩa tiếng Việt
- sáp vuốt tóc dạng thỏidanh từ
- tật máy giật, co giậtdanh từ
- kiểu như, mang phong cáchhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- pomade stick; stick pomadedanh từ
- tic; spasm; twitchdanh từ
- -esque; -like; -ishhậu tố
- -tic, -ish (makes an adjectival noun)hậu tố
- chickdanh từ
- cosmeticdanh từ
- pomade, stick pomadedanh từ
Cách dùng
"Tật máy giật" (tic): 「チック症」 — chứng tic (chớp mắt, nhún vai không tự chủ). Còn là sáp vuốt tóc dạng thỏi, và hậu tố 〜チック "mang phong cách" (「乙女チック」 — kiểu thiếu nữ, 「ロマンチック」).
Ví dụ
-
子どものチックはストレスが原因のこともある。
Chứng tic ở trẻ em đôi khi do căng thẳng.
-
この部屋は乙女チックな雰囲気だ。
Căn phòng này mang không khí thiếu nữ mộng mơ.
-
乙女チックラブコメ
girly rom-com; chick flick
-
洋楽チックな曲
Western-style song
-
チックは、顔や手足が動く運動チックと、発声や言語の特徴による音声チックに分けられます。
Tics can be divided into face or limb movement tics, and distinctive vocalization or speech called vocal tics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép