TanroDictionary Sổ từ

チリ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chile.tên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. Chile (a country in South America)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép