Nghĩa tiếng Việt
- Chile.tên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- Chile (a country in South America)tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép