TanroDictionary Sổ từ

テキ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bít tết (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beefsteakdanh từ

Cách dùng

"Bít tết" (gọi tắt): chủ yếu trong 「トンテキ」 — bít tết thịt lợn; 「ビフテキ」 — bít tết bò (cách nói cũ). Thông thường nói ステーキ.

Ví dụ

  1. 四日市の名物はトンテキだ。

    Đặc sản của Yokkaichi là bít tết thịt lợn.

  2. 昼ご飯にトンテキ定食を頼んだ。

    Bữa trưa tôi gọi suất cơm bít tết thịt lợn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép