Nghĩa tiếng Việt
- bít tết (gọi tắt)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beefsteakdanh từ
Cách dùng
"Bít tết" (gọi tắt): chủ yếu trong 「トンテキ」 — bít tết thịt lợn; 「ビフテキ」 — bít tết bò (cách nói cũ). Thông thường nói ステーキ.
Ví dụ
-
四日市の名物はトンテキだ。
Đặc sản của Yokkaichi là bít tết thịt lợn.
-
昼ご飯にトンテキ定食を頼んだ。
Bữa trưa tôi gọi suất cơm bít tết thịt lợn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép