TanroDictionary Sổ từ

テク

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghệdanh từ
  2. (lóng) kỹ thuật, mẹodanh từ
  3. thuộc kỹ thuậtđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. technologydanh từ
  2. techniquedanh từ
  3. technicalđịnh từ
  4. clipping of テクノロジー (tekunorojī, “technology”)danh từ
  5. clipping of テクニック (tekunikku, “technique”)danh từ

Cách dùng

"Kỹ thuật, mẹo" (lóng, gọi tắt テクニック): 「テクを磨く」 — mài giũa kỹ năng; 「節約テク」 — mẹo tiết kiệm; 「ハイテク」 — công nghệ cao. Khẩu ngữ, thân mật.

Ví dụ

  1. 簡単な節約テクを紹介します。

    Xin giới thiệu vài mẹo tiết kiệm đơn giản.

  2. 彼のギターのテクはすごい。

    Kỹ thuật chơi guitar của anh ấy thật đỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép