Nghĩa tiếng Việt
- công nghệdanh từ
- (lóng) kỹ thuật, mẹodanh từ
- thuộc kỹ thuậtđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- technologydanh từ
- techniquedanh từ
- technicalđịnh từ
- clipping of テクノロジー (tekunorojī, “technology”)danh từ
- clipping of テクニック (tekunikku, “technique”)danh từ
Cách dùng
"Kỹ thuật, mẹo" (lóng, gọi tắt テクニック): 「テクを磨く」 — mài giũa kỹ năng; 「節約テク」 — mẹo tiết kiệm; 「ハイテク」 — công nghệ cao. Khẩu ngữ, thân mật.
Ví dụ
-
簡単な節約テクを紹介します。
Xin giới thiệu vài mẹo tiết kiệm đơn giản.
-
彼のギターのテクはすごい。
Kỹ thuật chơi guitar của anh ấy thật đỉnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép