TanroDictionary Sổ từ

テロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng bố, chủ nghĩa khủng bốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. terror; terrorismdanh từ
  2. clipping of テロリズム (terorizumu, “terrorism”)danh từ

Cách dùng

"Khủng bố": gọi tắt テロリズム. 「テロが起きる」 — xảy ra khủng bố; 「テロ対策」 — biện pháp chống khủng bố; 「自爆テロ」 — đánh bom tự sát; 「飯テロ」 (lóng) — đăng ảnh đồ ăn làm người khác thèm.

Ví dụ

  1. 空港ではテロ対策が強化されている。

    Biện pháp chống khủng bố được tăng cường ở sân bay.

  2. 夜中に飯テロの写真を見てお腹がすいた。

    Nửa đêm xem ảnh đồ ăn mà đói bụng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép