Nghĩa tiếng Việt
- khủng bố, chủ nghĩa khủng bốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- terror; terrorismdanh từ
- clipping of テロリズム (terorizumu, “terrorism”)danh từ
Cách dùng
"Khủng bố": gọi tắt テロリズム. 「テロが起きる」 — xảy ra khủng bố; 「テロ対策」 — biện pháp chống khủng bố; 「自爆テロ」 — đánh bom tự sát; 「飯テロ」 (lóng) — đăng ảnh đồ ăn làm người khác thèm.
Ví dụ
-
空港ではテロ対策が強化されている。
Biện pháp chống khủng bố được tăng cường ở sân bay.
-
夜中に飯テロの写真を見てお腹がすいた。
Nửa đêm xem ảnh đồ ăn mà đói bụng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép