TanroDictionary Sổ từ

テン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười, số 10danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 10; tendanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép