TanroDictionary Sổ từ

デブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. béo, mậptrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. đồ béo, người mậpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fat; chubbytrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. fatso; fatty; fat persondanh từ

Cách dùng

"Mập, đồ béo": khẩu ngữ, thô và xúc phạm khi nói người khác; thường dùng tự giễu: 「最近デブになった」. Lịch sự hơn: 太っている、ふくよか.

Ví dụ

  1. 食べすぎてデブになっちゃった。

    Ăn nhiều quá nên mình béo ra rồi.

  2. 人をデブと呼ぶのは失礼だ。

    Gọi người khác là đồ béo là bất lịch sự.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép