Nghĩa tiếng Việt
- béo, mậptrợ từ · tính từ な · danh từ
- đồ béo, người mậpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fat; chubbytrợ từ · tính từ な · danh từ
- fatso; fatty; fat persondanh từ
Cách dùng
"Mập, đồ béo": khẩu ngữ, thô và xúc phạm khi nói người khác; thường dùng tự giễu: 「最近デブになった」. Lịch sự hơn: 太っている、ふくよか.
Ví dụ
-
食べすぎてデブになっちゃった。
Ăn nhiều quá nên mình béo ra rồi.
-
人をデブと呼ぶのは失礼だ。
Gọi người khác là đồ béo là bất lịch sự.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép